麻烦的地方 ma phiền đích địa phương Hán Việt: ma phiền đích địa phương Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)Hán Việtma phiền đích địa phươngCấu tạo麻 + 煩 + 的 + 地 + 方 · ma + phiền + đích + địa + phương nghĩa thành phần: ma + phiền + đích + địa + phương Từ liên quan Gần nghĩa地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 麻烦的事物 · 地方主义 · 地方人民