麻省理工學院

má shěng lǐ gōng xué yuàn ma tỉnh lí công học viện

Hán Việt: ma tỉnh lí công học viện · Pinyin: má shěng lǐ gōng xué yuàn

Tổng quan

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Cấu tạo: (ma) + (tỉnh) + (lí) + (công) + (học) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於美國麻薩諸塞州(Massachusetts)的一所私立大學。西元一八六一年由威廉.布.羅傑斯創設,其課程強調工程、社會科學、自然科學和管理學的基礎研究。現設有理學院、工學院、建築學院、經營工學院和人文社會學院等。

Eng

  • CC-CEDICT Massachusetts Institute of Technology (MIT)
  • Cihui Massachusetts Institute of Technology (MIT)