麻類長纖維

ma loại trường tiêm duy

Hán Việt: ma loại trường tiêm duy

Tổng quan

kéo lê trên mặt đất; đi kéo lê, lát bằng vôi và đá cuội, tơ lông (chim)

Cấu tạo: (ma) + (loại) + (trường) + (tiêm) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo lê trên mặt đất; đi kéo lê, lát bằng vôi và đá cuội, tơ lông (chim)