麻醉期痙攣 ma túy kì kinh luyên Hán Việt: ma túy kì kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 期 (kì) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtma túy kì kinh luyênCấu tạo麻 + 醉 + 期 + 痙 + 攣 · ma + túy + kì + kinh + luyên nghĩa thành phần: ma + túy + kì + kinh + luyên