黄山月轮禅师
hoàng san nguyệt luân thiện sư
Hán Việt: hoàng san nguyệt luân thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 山 (san) + 月 (nguyệt) + 轮 (luân) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: hoàng san nguyệt luân thiện sư
Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 山 (san) + 月 (nguyệt) + 轮 (luân) + 禅 (thiện) + 师 (sư)