黃連樹下彈琴

hoàng liên thụ hạ đạn cầm

Hán Việt: hoàng liên thụ hạ đạn cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (liên) + (thụ) + (hạ) + (đạn) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (歇後語)苦中取樂。黃連味道極苦,故比喻人在困境中尋得快樂。《初刻拍案驚奇》卷二○:「蘭孫得了這個消息,算是黃連樹下彈琴──苦中取樂。」

Eng

  • Cihui 黃連樹下彈琴 uángliánshù xià tánqín f.e. seek pleasure under adverse circumstances