黄体素

huáng tǐ sùhoàng thể tố

Hán Việt: hoàng thể tố · Pinyin: huáng tǐ sù

Tổng quan

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 體 (thể) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Progesterone

Đức

  • Handedict Progesteron (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄体期 · 黄体酮 · 黄体 · 黄体化 · 黄体瘤 · 黄体的 · 体素 · 體素