黄体化 hoàng thể hóa Hán Việt: hoàng thể hóa Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 體 (thể) + 化 (hóa)Hán Việthoàng thể hóaCấu tạo黃 + 體 + 化 · hoàng + thể + hóa nghĩa thành phần: hoàng + thể + hóa Từ liên quan Gần nghĩa黄体期 · 黄体酮 · 黄体 · 体化的 · 黄体瘤 · 黄体的 · 黄体素 · 体化