黄庭坚居士 hoàng đình kiên cư sĩ Hán Việt: hoàng đình kiên cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 庭 (đình) + 坚 (kiên) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việthoàng đình kiên cư sĩCấu tạo黄 + 庭 + 坚 + 居 + 士 · hoàng + đình + kiên + cư + sĩ nghĩa thành phần: hoàng + đình + kiên + cư + sĩ