黃連樹下彈琴

hoàng liên thụ hạ đạn cầm

Hán Việt: hoàng liên thụ hạ đạn cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (liên) + (thụ) + (hạ) + (đạn) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃連樹下彈琴 uángliánshù xià tánqín f.e. seek pleasure under adverse circumstances