黃酮類化合物
Pinyin: huáng tóng lèi huà hé wù
Tổng quan
flavonoid (hóa học)
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 酮 + 類 (loại) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui flavonoid (hóa học)
Eng
- CC-CEDICT flavonoid (chemistry)
- Cihui flavonoid (chemistry)
Pinyin: huáng tóng lèi huà hé wù
flavonoid (hóa học)
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 酮 + 類 (loại) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)