黎巴嫩戰爭 lí bā nèn zhàn zhēng · lê ba nộn chiến tranh Hán Việt: lê ba nộn chiến tranh · Pinyin: lí bā nèn zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinlí bā nèn zhàn zhēngHán Việtlê ba nộn chiến tranhCấu tạo黎 + 巴 + 嫩 + 戰 + 爭 · lê + ba + nộn + chiến + tranh nghĩa thành phần: lê + ba + nộn + chiến + tranh