黎巴嫩雪鬆 lí bā nèn xuě sōng · lê ba nộn tuyết tông Hán Việt: lê ba nộn tuyết tông · Pinyin: lí bā nèn xuě sōng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 雪 (tuyết) + 鬆 (tông)Pinyinlí bā nèn xuě sōngHán Việtlê ba nộn tuyết tôngCấu tạo黎 + 巴 + 嫩 + 雪 + 鬆 · lê + ba + nộn + tuyết + tông nghĩa thành phần: lê + ba + nộn + tuyết + tông