黎明公主號 lí míng gōng zhǔ hào · lê minh công chủ hào Hán Việt: lê minh công chủ hào · Pinyin: lí míng gōng zhǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 明 (minh) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)Pinyinlí míng gōng zhǔ hàoHán Việtlê minh công chủ hàoCấu tạo黎 + 明 + 公 + 主 + 號 · lê + minh + công + chủ + hào nghĩa thành phần: lê + minh + công + chủ + hào