黎明的河邊 lí míng de hé biān · lê minh đích hà biên Hán Việt: lê minh đích hà biên · Pinyin: lí míng de hé biān Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 明 (minh) + 的 (đích) + 河 (hà) + 邊 (biên)Pinyinlí míng de hé biānHán Việtlê minh đích hà biênCấu tạo黎 + 明 + 的 + 河 + 邊 · lê + minh + đích + hà + biên nghĩa thành phần: lê + minh + đích + hà + biên