黏液性水腫
niêm dịch tính thủy thũng
Hán Việt: niêm dịch tính thủy thũng
Tổng quan
bệnh phù niêm dịch
Cấu tạo: 黏 (niêm) + 液 (dịch) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh phù niêm dịch
Eng
- Cihui 黏液性水腫 iányèxìng shuǐzhǒng n. <med.> myxoedema