黐线

chī xiànli tuyến

Hán Việt: li tuyến · Pinyin: chī xiàn

Tổng quan

điên

Cấu tạo: 黐 (li) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rồ dại (tiếng Quảng Đông)
  • Tần suất từ điên , rồ dại (tiếng Quảng Đông)

Eng

  • Cihui crazy; insane (Cantonese)
  • Tần suất từ crazy; insane (Cantonese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規