黐胶

chī jiāoli giao

Hán Việt: li giao · Pinyin: chī jiāo

Tổng quan

nhựa bẫy chim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木胶。

Cấu tạo: 黐 (li) + 膠 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhựa bẫy chim
  • Tần suất từ nhựa bẫy chim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木胶。

Eng

  • Cihui birdlime
  • Tần suất từ birdlime

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶乳 · 胶住 · 胶体 · 胶凝 · 胶化 · 胶南 · 胶印 · 胶卷