黑产

hēi chǎnhắc sản

Hán Việt: hắc sản · Pinyin: hēi chǎn

Tổng quan

ngành công nghiệp tội phạm mạng

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp tội phạm mạng
  • Google Alex v6 tội phạm mạng

Eng

  • Cihui cybercrime industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出