黑人住宅區 hắc nhân trụ trạch khu Hán Việt: hắc nhân trụ trạch khu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 區 (khu)Hán Việthắc nhân trụ trạch khuCấu tạo黑 + 人 + 住 + 宅 + 區 · hắc + nhân + trụ + trạch + khu nghĩa thành phần: hắc + nhân + trụ + trạch + khu