黑寡婦蜘蛛 hēi guǎ fu zhī zhū · hắc quả phụ tri chu Hán Việt: hắc quả phụ tri chu · Pinyin: hēi guǎ fu zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu)Pinyinhēi guǎ fu zhī zhūHán Việthắc quả phụ tri chuCấu tạo黑 + 寡 + 婦 + 蜘 + 蛛 · hắc + quả + phụ + tri + chu nghĩa thành phần: hắc + quả + phụ + tri + chu