黑尾土撥鼠 hēi wěi tǔ bō shǔ · hắc vĩ thổ bát thử Hán Việt: hắc vĩ thổ bát thử · Pinyin: hēi wěi tǔ bō shǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尾 (vĩ) + 土 (thổ) + 撥 (bát) + 鼠 (thử)Pinyinhēi wěi tǔ bō shǔHán Việthắc vĩ thổ bát thửCấu tạo黑 + 尾 + 土 + 撥 + 鼠 · hắc + vĩ + thổ + bát + thử nghĩa thành phần: hắc + vĩ + thổ + bát + thử