黑山研究所 hēi shān yán jiū suǒ · hắc san nghiên cứu sở Hán Việt: hắc san nghiên cứu sở · Pinyin: hēi shān yán jiū suǒ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 山 (san) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)Pinyinhēi shān yán jiū suǒHán Việthắc san nghiên cứu sởCấu tạo黑 + 山 + 研 + 究 + 所 · hắc + san + nghiên + cứu + sở nghĩa thành phần: hắc + san + nghiên + cứu + sở