黑暗

hēi àn hắc ám

Hán Việt: hắc ám · Pinyin: hēi àn

Tổng quan

tối | tối tăm | bóng tối ối tăm, thiếu ánh sáng — Đen tối, mờ ám, nói về việc xấu được che đậy. hắc ám hắc ám ☆Tối tăm, thiếu ánh sáng — Đen tối, mờ ám, nói về việc xấu được che đậy.

Cấu tạo: (hắc) + (ám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối | tối tăm | bóng tối ối tăm, thiếu ánh sáng — Đen tối, mờ ám, nói về việc xấu được che đậy. hắc ám hắc ám ☆Tối tăm, thiếu ánh sáng — Đen tối, mờ ám, nói về việc xấu được che đậy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不明亮。《三國演義》第三回:「滿地荊棘,黑暗之中,不見行路。」 2.風氣敗壞,沒有公理正義。如:「政治黑暗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有光:山洞里一片~;形容社会状况、统治势力等腐败,落后,无公平正义:~势力|~统治。

Eng

  • CC-CEDICT dark|darkly|darkness
  • Cihui dark; darkly; darkness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

光亮 · 光明 · 明亮