黑森林地區 hēi sēn lín dì qū · hắc sâm lâm địa khu Hán Việt: hắc sâm lâm địa khu · Pinyin: hēi sēn lín dì qū Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinhēi sēn lín dì qūHán Việthắc sâm lâm địa khuCấu tạo黑 + 森 + 林 + 地 + 區 · hắc + sâm + lâm + địa + khu nghĩa thành phần: hắc + sâm + lâm + địa + khu