黑漆皮燈籠

hēi qī pí dēng lóng hắc tất bì đăng lung

Hán Việt: hắc tất bì đăng lung · Pinyin: hēi qī pí dēng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (bì) + (đăng) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①涂以黑漆的灯笼。形容社会腐败黑暗。②形容懵然无知。