黑爾戈蘭島 hēi ěr gē lán dǎo · hắc nhĩ qua lan đảo Hán Việt: hắc nhĩ qua lan đảo · Pinyin: hēi ěr gē lán dǎo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 爾 (nhĩ) + 戈 (qua) + 蘭 (lan) + 島 (đảo)Pinyinhēi ěr gē lán dǎoHán Việthắc nhĩ qua lan đảoCấu tạo黑 + 爾 + 戈 + 蘭 + 島 · hắc + nhĩ + qua + lan + đảo nghĩa thành phần: hắc + nhĩ + qua + lan + đảo