黑白格子布 hắc bạch cách tử bố Hán Việt: hắc bạch cách tử bố Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 格 (cách) + 子 (tử) + 布 (bố)Hán Việthắc bạch cách tử bốCấu tạo黑 + 白 + 格 + 子 + 布 · hắc + bạch + cách + tử + bố nghĩa thành phần: hắc + bạch + cách + tử + bố