黑白混血兒 hắc bạch hỗn huyết nhi Hán Việt: hắc bạch hỗn huyết nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 混 (hỗn) + 血 (huyết) + 兒 (nhi)Hán Việthắc bạch hỗn huyết nhiCấu tạo黑 + 白 + 混 + 血 + 兒 · hắc + bạch + hỗn + huyết + nhi nghĩa thành phần: hắc + bạch + hỗn + huyết + nhi