黑白電視機 hēibái diànshìjī · hắc bạch điện thị ki Hán Việt: hắc bạch điện thị ki · Pinyin: hēibái diànshìjī Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 電 (điện) + 視 (thị) + 機 (ki)Pinyinhēibái diànshìjīHán Việthắc bạch điện thị kiCấu tạo黑 + 白 + 電 + 視 + 機 · hắc + bạch + điện + thị + ki nghĩa thành phần: hắc + bạch + điện + thị + ki Nghĩa EngCihui black-and-white television