黑白色的豬 hắc bạch sắc đích trư Hán Việt: hắc bạch sắc đích trư Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 豬 (trư)Hán Việthắc bạch sắc đích trưCấu tạo黑 + 白 + 色 + 的 + 豬 · hắc + bạch + sắc + đích + trư nghĩa thành phần: hắc + bạch + sắc + đích + trư