黑白電視機
hắc bạch điện thị ki
Hán Việt: hắc bạch điện thị ki · Pinyin: hēibái diànshìjī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種電視機。只能呈現黑白圖像和聲音。
Eng
- Cihui black-and-white television
Hán Việt: hắc bạch điện thị ki · Pinyin: hēibái diànshìjī