黑硼錫鐵礦
hắc bằng tích thiết quáng
Hán Việt: hắc bằng tích thiết quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 硼 (bằng) + 錫 (tích) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)
Hán Việt: hắc bằng tích thiết quáng
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 硼 (bằng) + 錫 (tích) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)