黑色安息日 hēi sè ān xí rì · hắc sắc an tức nhật Hán Việt: hắc sắc an tức nhật · Pinyin: hēi sè ān xí rì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 安 (an) + 息 (tức) + 日 (nhật)Pinyinhēi sè ān xí rìHán Việthắc sắc an tức nhậtCấu tạo黑 + 色 + 安 + 息 + 日 · hắc + sắc + an + tức + nhật nghĩa thành phần: hắc + sắc + an + tức + nhật