黑色星期五

hēi sè xīng qī wǔ hắc sắc tinh kì ngũ

Hán Việt: hắc sắc tinh kì ngũ · Pinyin: hēi sè xīng qī wǔ

Tổng quan

Black Friday

Cấu tạo: (hắc) + (sắc) + (tinh) + (kì) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Black Friday
  • Cihui 黑色星期五 ēisè Xīngqīwǔ n. Black Friday