黑色星期五

hēi sè xīng qī wǔhắc sắc tinh kì ngũ

Hán Việt: hắc sắc tinh kì ngũ · Pinyin: hēi sè xīng qī wǔ

Tổng quan

Black Friday

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thứ Sáu Đen
  • Tần suất từ Black Friday
  • Biên soạn Black Friday

Eng

  • Cihui 黑色星期五 ēisè Xīngqīwǔ n. Black Friday
  • Tần suất từ n. Black Friday

Đức

  • Handedict Schwarzer Freitag

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑色素细胞 · 黑色人种 · 黑色土人 · 黑色涂料 · 黑色火药 · 黑色火藥 · 黑色金属 · 黑色鞋油