黑色素细胞

hēi sè sù xì bāohắc sắc tố tế bào

Hán Việt: hắc sắc tố tế bào · Pinyin: hēi sè sù xì bāo

Tổng quan

tế bào biểu bì tạo hắc tố tế bào mang hắc tố (ở rắn, cá)

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế bào hắc tố
  • Tần suất từ tế bào biểu bì tạo hắc tố tế bào mang hắc tố (ở rắn, cá)

Đức

  • Handedict Melanozyt (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

细胞内浸透 · 细胞内溶素 · 细胞培养器 · 细胞核外的 · 细胞核溶解 · 细胞溶解酶 · 细胞生物学 · 细胞生理学