黑貂皮製的

hắc điêu bì chế đích

Hán Việt: hắc điêu bì chế đích

Tổng quan

cũng zibelline, bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu

Cấu tạo: (hắc) + (điêu) + (bì) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng zibelline, bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu