黑龍江刺蝟 hēi lóng jiāng cì wèi · hắc long giang thứ vị Hán Việt: hắc long giang thứ vị · Pinyin: hēi lóng jiāng cì wèi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 龍 (long) + 江 (giang) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)Pinyinhēi lóng jiāng cì wèiHán Việthắc long giang thứ vịCấu tạo黑 + 龍 + 江 + 刺 + 蝟 · hắc + long + giang + thứ + vị nghĩa thành phần: hắc + long + giang + thứ + vị