默拉皮火山 mò lā pí huǒ shān · mặc lạp bì hỏa san Hán Việt: mặc lạp bì hỏa san · Pinyin: mò lā pí huǒ shān Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 拉 (lạp) + 皮 (bì) + 火 (hỏa) + 山 (san)Pinyinmò lā pí huǒ shānHán Việtmặc lạp bì hỏa sanCấu tạo默 + 拉 + 皮 + 火 + 山 · mặc + lạp + bì + hỏa + san nghĩa thành phần: mặc + lạp + bì + hỏa + san