默札珀地毯
mặc trát phách địa thảm
Hán Việt: mặc trát phách địa thảm
Tổng quan
Cấu tạo: 默 (mặc) + 札 (trát) + 珀 (phách) + 地 (địa) + 毯 (thảm)
Hán Việt: mặc trát phách địa thảm
Cấu tạo: 默 (mặc) + 札 (trát) + 珀 (phách) + 地 (địa) + 毯 (thảm)