默認串行口
mặc nhận xuyến hành khẩu
Hán Việt: mặc nhận xuyến hành khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 串 (xuyến) + 行 (hành) + 口 (khẩu)
Hán Việt: mặc nhận xuyến hành khẩu
Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 串 (xuyến) + 行 (hành) + 口 (khẩu)