默認打印機 mò rèn dǎ yìn jī · mặc nhận đả ấn ki Hán Việt: mặc nhận đả ấn ki · Pinyin: mò rèn dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinmò rèn dǎ yìn jīHán Việtmặc nhận đả ấn kiCấu tạo默 + 認 + 打 + 印 + 機 · mặc + nhận + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: mặc + nhận + đả + ấn + ki