默認首選項
mặc nhận thủ tuyển hạng
Hán Việt: mặc nhận thủ tuyển hạng
Tổng quan
Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 首 (thủ) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)
Hán Việt: mặc nhận thủ tuyển hạng
Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 首 (thủ) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)