默里蓋爾曼 mò lǐ gài ěr màn · mặc lí cái nhĩ mạn Hán Việt: mặc lí cái nhĩ mạn · Pinyin: mò lǐ gài ěr màn Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 里 (lí) + 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)Pinyinmò lǐ gài ěr mànHán Việtmặc lí cái nhĩ mạnCấu tạo默 + 里 + 蓋 + 爾 + 曼 · mặc + lí + cái + nhĩ + mạn nghĩa thành phần: mặc + lí + cái + nhĩ + mạn