默里蓋爾曼

mò lǐ gài ěr màn mặc lí cái nhĩ mạn

Hán Việt: mặc lí cái nhĩ mạn · Pinyin: mò lǐ gài ěr màn

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (lí) + (cái) + (nhĩ) + (mạn)