默默無聲

mò mò wú shēng mặc mặc vô thanh

Hán Việt: mặc mặc vô thanh · Pinyin: mò mò wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (mặc) + (vô) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜靜地不出聲。《文明小史》第二回:「張師爺聽了這話,把他羞得了不得,連耳朵都緋紅了,登時啞口無言,連中國話也不敢再說一句,坐在那裡默默無聲。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

三缄其口 · 嘿嘿无言 · 默默无言 · 默默无语

Từ trái nghĩa

喋喋不休 · 滔滔不绝