滔滔不絕
thao thao bất tuyệt
Hán Việt: thao thao bất tuyệt · Pinyin: tāo tāo bù jué
Tổng quan
(thành ngữ) nói liên tục | nói không ngừng thao thao bất tuyệt; nói liên tục; nói không ngớt。形容說話連續而不間斷。
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) nói liên tục | nói không ngừng thao thao bất tuyệt; nói liên tục; nói không ngớt。形容說話連續而不間斷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滔滔:形容流水不断。象流水那样毫不间断。指话很多,说起来没个完。
- Tân Hoa Tự Điển 滔滔形容流水不断。象流水那样毫不间断。指话很多,说起来没个完。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to produce a torrent of words; to talk on and on
- Cihui unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen