點式列印機 điểm thức liệt ấn ki Hán Việt: điểm thức liệt ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 式 (thức) + 列 (liệt) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việtđiểm thức liệt ấn kiCấu tạo點 + 式 + 列 + 印 + 機 · điểm + thức + liệt + ấn + ki nghĩa thành phần: điểm + thức + liệt + ấn + ki Nghĩa EngCihui 點式列印機 iǎnshì lièyìnjī n. dot matrix printer M:²bù/¹tái