點滴地落下 điểm tích địa lạc hạ Hán Việt: điểm tích địa lạc hạ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 地 (địa) + 落 (lạc) + 下 (hạ)Hán Việtđiểm tích địa lạc hạCấu tạo點 + 滴 + 地 + 落 + 下 · điểm + tích + địa + lạc + hạ nghĩa thành phần: điểm + tích + địa + lạc + hạ Nghĩa EngCihui drib