黨內

dǎng nèiđảng nội

Hán Việt: đảng nội · Pinyin: dǎng nèi

Tổng quan

bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)

Cấu tạo: 黨 (đảng) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên trong đảng
  • Google Alex v6 trong đảng
  • Tần suất từ bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)
  • Biên soạn inner-party

Eng

  • JMdict party-internal
  • JMdict within the party
  • Cihui within the party (esp. Chinese communist party)
  • Tần suất từ attr. inner-party

ja

  • JMdict 党内(とうない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黨人 · 党刊 · 黨務 · 黨參 · 黨史 · 黨員 · 黨團 · 党国